Các lớp kỹ thuật

Chương trình đào tạo cơ bản và nâng cao mảng cơ khí, xây dựng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu và DVD chuyên ngành nhằm tự học để phục vụ cho công việc

Tuyển dụng

Tuyển giảng viên đào tạo và cộng tác viên Part-time toàn quốc.

Download ứng dụng

Cài đặt để tự học các phần mềm kỹ thuật trên điện thoại miễn phí

Advance Cad YT

Kênh video chất lượng để tự học các phần mềm kỹ thuật miễn phí
 
Home / Dụng cụ cắt khác

Dụng cụ cắt khác

Máy Cắt – KOMATSU 1990

ID#: ANBE-044-01 Model: SHS6x6200 Năm: 1990 Giá bán : 1,500.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 1.2~6.5 mm Chiều dài cắt (max): 6200 mm Hầu: 280 mm Số lần cắt/ phút: 10~44 SPM Số chân kẹp phôi: 26 pcs Dạng cữ chặn tôn: electric Công suất động cơ: 15 kW Trọng lượng máy: 25 ton Kích thước (DxRxC): 2.5×7.6×2.1 ...

Xem thêm

Máy Cắt – KANSAI 1985

ID#: ANBE-S40-01 Model: SUS22x4100 Năm: 1985 Giá bán : 1,920.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): SUS 22 mm Chiều dài cắt (max): 4100 mm Hầu: 350 mm Số lần cắt/ phút: 20 SPM Công suất động cơ: 90 kW Trọng lượng máy: 55 ton Kích thước (DxRxC): 3.4×5.6×3.9 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ ...

Xem thêm

Máy Cắt – TAKEDA

ID#: MIP001-01 Model: S-505N Giá bán : 390.00 Triệu Hệ điều khiển: Mechanic Nước sản xuất: Japan Cắt L (90o): 75x75x9 mm Cắt L (45o): 50x100x9 mm Công suất động cơ: 2.2 kW Trọng lượng máy: 1.5 ton Kích thước (DxRxC): 1.6×0.9×1.8 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết Bị T.A.T Tel: +84 8 37408600 – ...

Xem thêm

Máy Cắt – AMADA 1990

ID#: ANBE-006-05 Model: NS-2535 Năm: 1990 Giá bán : 445.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 3.5 mm Chiều dài cắt (max): 2500 mm Hầu: 70 mm Số chân kẹp phôi: 12 pcs Dạng cữ chặn tôn: NC Trọng lượng máy: 4 ton Kích thước (DxRxC): 3.1×1.6×1.3 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết ...

Xem thêm

Máy Cắt – KOMATSU

ID#: ANBE-009-03 Model: SHS3x255 Giá bán : 298.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 3 mm Chiều dài cắt (max): 2550 mm Hầu: 125 mm Số lần cắt/ phút: 27~56 SPM Dạng cữ chặn tôn: electrical Công suất động cơ: 3.7 kW Trọng lượng máy: 3.5 ton Kích thước (DxRxC): 1.8×2.9×1.4 m Công ty Cổ phần Máy Công ...

Xem thêm

Máy Cắt – AMADA 1979

ID#: ANBE-020-05 Model: PH-3006 Năm: 1979 Giá bán : 480.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 6 mm Chiều dài cắt (max): 3000 mm Hầu: 500 mm Dạng cữ chặn tôn: NC Công suất động cơ: 12.5 kW Trọng lượng máy: 8 ton Kích thước (DxRxC): 2.2×3.5×1.9 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết ...

Xem thêm

Máy Cắt – KANSAI 1973

ID#: ANBD-042-04 Model: 4.5×4000 Năm: 1973 Giá bán: 360.00 Triệu Giá KM: 320.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 4.5 mm Chiều dài cắt (max): 4000 mm Hầu: 260 mm Số chân kẹp phôi: 14 pcs Công suất động cơ: 11 kW Trọng lượng máy: 12 ton Kích thước (DxRxC): 5.2×1.8×2.9 m Công ty Cổ phần Máy Công ...

Xem thêm

Máy Cắt – KOMATSU 1992

ID#: KIBE-014-01 Model: SHS4x310 Năm: 1992 Giá bán: 420.00 Triệu Giá KM: 390.00 Triệu Hệ điều khiển: NC Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 4 mm Chiều dài cắt (max): 3100 mm Hầu: 400 mm Số chân kẹp phôi: 14 pcs Trọng lượng máy: 6.1 ton Kích thước (DxRxC): 2.4×3.6×1.5 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & ...

Xem thêm

Máy Cắt – KOMATSU 1998

ID#: KIBE-015-03 Model: SHS6*310 Năm: 1998 Giá bán: 620.00 Triệu Giá KM: 570.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 6.5 mm Chiều dài cắt (max): 3100 mm Hầu: 310 mm Số chân kẹp phôi: 14 pcs Dạng cữ chặn tôn: NC Trọng lượng máy: 9 ton Kích thước (DxRxC): 1.9×3.5×1.6 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ ...

Xem thêm

Máy Cắt – KANSAI 1991

ID#: A8-039/40-01 Model: 480A-4000 Năm: 1991 Giá bán: 607.00 Triệu Giá KM: 580.90 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dày cắt (max): 6.0 mm Chiều dài cắt (max): 4000 mm Hầu: 350 mm Số lần cắt/ phút: 40 SPM Số chân kẹp phôi: 18 pcs Dạng cữ chặn tôn: Điện Công suất động cơ: 15 kW Trọng lượng máy: 20 ton Kích ...

Xem thêm
20151102-1 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-414 98-365 70-410 DEV-401 70-341 70-412 400-201 ITIL N10-006 70-461 70-487 70-483 70-410 70-412 C4090-971 220-801 70-462 70-488 2V0-621 1V0-601 70-685 EX200 <> 70-461 SK0-003 1Z0-133 070-483 70-246 070-462 HP0-J73 1Z0-047 1D0-541 SK0-003 1Z0-133 PMP VCP550D NS0-511 HP0-J73 1Z0-047 IT exams IT exam IT exam IT exams 200-120 400-101 300-070 ADM-201 PK0-003 1Y0-301 1Z0-060 220-802 98-365 70-410 DEV-401 70-341 2V0-620 70-417 300-115 PK0-003 220-802 CISM ICBB 200-120 C_TADM51_731 200-120 70-461 300-206 1Z0-055 70-486 400-051 SY0-401 70-487 1Z0-591 PRINCE2-FOUNDATION 70-483 070-410 070-412 C4090-971 PEGACSA71V1 70-496 70-411 102-400 352-001 C4040-252 250-315 1Z0-803 70-417 70-410 CD0-001 70-243 CISSP M70-301 200-120 HP0-Y47 70-480 642-999 100-101 300-101 350-018 70-417 220-801 70-462 70-488 200-120 1V0-601 70-685 EX200 70-417 70-413 NS0-157 70-480 1z0-400 TB0-123 70-486 N10-006 50-001 50-018 70-410 70-461 220-801 clo-001 vcp410 640-507 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-417 70-414 1Z0-061 70-417 HP0-S42 70-410 9L0-422 70-980 MB2-700 CCD-410 200-120 200-101 200-550 VMCE_V8 SG0-001 70-412