Các lớp kỹ thuật

Chương trình đào tạo cơ bản và nâng cao mảng cơ khí, xây dựng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu và DVD chuyên ngành nhằm tự học để phục vụ cho công việc

Tuyển dụng

Tuyển giảng viên đào tạo và cộng tác viên Part-time toàn quốc.

Download ứng dụng

Cài đặt để tự học các phần mềm kỹ thuật trên điện thoại miễn phí

Advance Cad YT

Kênh video chất lượng để tự học các phần mềm kỹ thuật miễn phí
 
Home / Dụng cụ cắt

Dụng cụ cắt

4.6 Hiện Tượng Rung Khi Cắt

Rung động khi cắt ảnh hưởng trực tiếp đến nhấp nhô bc mặt và tuổi bền của dụng cụ cắt. Rung động cũng ảnh hưởng đến năng suất quá trình gia công. Rung động trong quá trình cắt gồm hai loại: rung động cưỡng bức và tự rung. *   Rung ...

Xem thêm

SPINDLE

  Spindle 0,8 KW: 2,500,000/cái (Ф65x158mm) Spindle 0,8 KW(195mm): 2,900,000/cái(Ф65×195)   Spindle 1.5 KW: 2,600,000/cái (Ф80×188) Spindle 1.5 KW: 3,600,000/cái  dài 195mm, ER = 11, 4 vòng bi Spindle 1.5 KW: 4,000,000/cái  dài 213mm, ER = 16, 4 vòng bi Spindle 2.2 KW: 4,400,000/cái (ĐK=80, Dài=213mm) Spindle 3 KW   : ...

Xem thêm

DAO CẮT ALU

Dao cắt ALU Ф3 lưỡi 1.5li: 12,000/cái    Dao cắt ALU Ф3 lưỡi 2li: 12,000/cái    Dao cắt ALU Ф3 lưỡi  3li: 12,000/cái    Dao cắt ALU Ф3 lưỡi  3li: 18,000/cái                                        ...

Xem thêm

DAO PHÁ THÔ ARDEN

Dao phá thô ARDEN Ф6,35-6     (55:20):      70,000/cái Dao phá thô ARDEN Ф6,35-8     (57:25):       80,000/cái Dao phá thô ARDEN Ф12,7-8     (70:25):       85,000/cái Dao phá thô ARDEN Ф12,7-8     (75:30):       90,000/cái Dao phá thô ARDEN Ф12,7-10  (75:30) :       100,000/cái                                             Dao phá thô ARDEN Ф12,7-12  (90 :50 ):     120,000/cái Dao phá thô ARDEN Ф12,7-12  ...

Xem thêm

DAO QUẢ DỨA

Dao quả dứa 1 li   :      7,000/cái              Dao quả dứa 1.5 li:      8,000/cái              Dao quả dứa 2 li   :     10,000/cái              Dao quả dứa 2 li   :     18,000/cái   (tốt 100%)              Dao quả dứa 3 li   :     20,000/cái              Dao quả dứa 3,175 li:  20,000/cái                  Dao ...

Xem thêm

DAO KHẮC ĐÁ

Dao khắc đá gắn hợp kim: 600,000/cái Dao khắc đá không gắn hợp kim: 120,000/cái     Dao khắc đá  6 đầu 90 độ : 300,000/cái Dao khắc đá đầu bằng: 300,000/cái

Xem thêm

DAO CẦU

  Dao cầu cán Ф 3,175 (lưỡi Ф2 dài 25mm) :25,000/cái Dao cầu phi 3,175 dài 17mm :  28,000 đồng Dao cầu phi 4 dài 25mm :  45,000 đồng

Xem thêm

DAO KHẮC TƯỢNG

Dao khắc tượngФ6  55mm: 60,000/cái         Dao khắc tượngФ6  60mm: 70,000/cái         Dao khắc tượngФ6  80mm: 90,000/cái         Dao khắc tượngФ6  100mm: 150,000/cái   Dao khắc tượngФ6  120mm: 165,000/cái   Dao khắc tượngФ8   90mm: 300,000/cái 

Xem thêm

DAO XOẮN 2ME CẮT

Dao xoắn 2ME Ф3,175: 25,000/cái (lưỡi 17) (ĐB) Dao xoắn 2ME Ф3,175: 28,000/cái (lưỡi 22) (ĐB)            Dao xoắn 2ME Ф4: 35,000/cái (lưỡi 25)(ĐB)            Dao xoắn 2ME Ф4: 42,000/cái  (dài 45mm) T            Dao xoắn 2ME Ф6: 62,000/cái (dài 50mm) (ĐB)            Dao xoắn 2ME Ф6: 70,000/cái (dài 50mm) ...

Xem thêm
20151102-1 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-414 98-365 70-410 DEV-401 70-341 70-412 400-201 ITIL N10-006 70-461 70-487 70-483 70-410 70-412 C4090-971 220-801 70-462 70-488 2V0-621 1V0-601 70-685 EX200 <> 70-461 SK0-003 1Z0-133 070-483 70-246 070-462 HP0-J73 1Z0-047 1D0-541 SK0-003 1Z0-133 PMP VCP550D NS0-511 HP0-J73 1Z0-047 IT exams IT exam IT exam IT exams 200-120 400-101 300-070 ADM-201 PK0-003 1Y0-301 1Z0-060 220-802 98-365 70-410 DEV-401 70-341 2V0-620 70-417 300-115 PK0-003 220-802 CISM ICBB 200-120 C_TADM51_731 200-120 70-461 300-206 1Z0-055 70-486 400-051 SY0-401 70-487 1Z0-591 PRINCE2-FOUNDATION 70-483 070-410 070-412 C4090-971 PEGACSA71V1 70-496 70-411 102-400 352-001 C4040-252 250-315 1Z0-803 70-417 70-410 CD0-001 70-243 CISSP M70-301 200-120 HP0-Y47 70-480 642-999 100-101 300-101 350-018 70-417 220-801 70-462 70-488 200-120 1V0-601 70-685 EX200 70-417 70-413 NS0-157 70-480 1z0-400 TB0-123 70-486 N10-006 50-001 50-018 70-410 70-461 220-801 clo-001 vcp410 640-507 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-417 70-414 1Z0-061 70-417 HP0-S42 70-410 9L0-422 70-980 MB2-700 CCD-410 200-120 200-101 200-550 VMCE_V8 SG0-001 70-412