Các lớp kỹ thuật

Chương trình đào tạo cơ bản và nâng cao mảng cơ khí, xây dựng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu và DVD chuyên ngành nhằm tự học để phục vụ cho công việc

Tuyển dụng

Tuyển giảng viên đào tạo và cộng tác viên Part-time toàn quốc.

Download ứng dụng

Cài đặt để tự học các phần mềm kỹ thuật trên điện thoại miễn phí

Advance Cad YT

Kênh video chất lượng để tự học các phần mềm kỹ thuật miễn phí
 
Home / Máy khoan

Máy khoan

MÁY KHOAN CẦN AZUMA ARD-2500E

Máy khoan cần AZUMA ARD-2500E Model: ARD-2500E Năm SX: 1979 Xuất xứ: Japan Loại máy: khoan cần Hành trình Y: 2000 mm Drilling machine AZUMA ARD-2500E Model: ARD-2500E Year: 1979 Country of origin: Japan Machine style: Radial Drilling Y axis travel: 2000 mm CÔNG TY TNHH – MTV ĐẠT BÌNH PHƯƠNG Điện thoại/Fax: (08) 3767 1182 ...

Xem thêm

MÁY KHOAN CẦN ISHIDA

Máy khoan cần YOSHIDA YRD-1050 Model: YRD – 1050 Năm SX: 1979 Xuất xứ: Nhật Bản Loại máy: khoan cần Hành trình Y: 1050 mm Hành trình Z: 700 mm Khả năng khoan lớn nhất: Φ50mm Tốc độ trục chính: 40~1800 rpm Công suất động cơ: 2.2 kW CÔNG TY TNHH – MTV ...

Xem thêm

MÁY KHOAN CNC – FANUC

Máy khoan CNC – FANUC Model: MATE T-MODEL10 Năm: 1991 Hệ điều khiển: Fanuc OM Nước sản xuất: Nhật Bản Kích thước bàn: 550×380 mm Hành trình X: 500 mm Hành trình Y: 350 mm Hành trình Z: 300 mm Tốc độ trục chính: 6000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 10 pcs Loại đầu dao: BT30 ...

Xem thêm

MÁY KHOAN CNC FANUC @T10

Máy khoan CNC FANUC @T10 Model: α-T10 Năm: 1994 Hệ điều khiển: FANUC OM Nước sản xuất: Nhật Bản Kích thước bàn: 380×650 mm Hành trình X: 500 mm Hành trình Y: 378 mm Hành trình Z: 283 mm Tải trọng lớn nhất: 200 kg Tốc độ trục chính: 80~8000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 10 cái ...

Xem thêm

MÁY KHOAN DẦM AMADA

Máy khoan dầm AMADA Nước SX: Japan Model: 3DH-700 Year: 1992 Hệ điều khiển: CNC Kích thước phôi H (WxH): 700×300 mm CÔNG TY TNHH – MTV ĐẠT BÌNH PHƯƠNG Điện thoại/Fax: (08) 3767 1182 – 0903 90 20 40

Xem thêm

MÁY KHOAN CNC @T14IA

Máy khoan CNC FANUC @T14iA Model: α-T14iA Năm: 1999 Hệ điều khiển: Fanuc-16iM Nước sản xuất: Japan Kích thước bàn: 650×380 mm Hành trình X: 500 mm Hành trình Y: 380 mm Hành trình Z: 300 mm Tải trọng lớn nhất: 200 kg Tốc độ trục chính: 8000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 14 pcs Loại đầu ...

Xem thêm
20151102-1 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-414 98-365 70-410 DEV-401 70-341 70-412 400-201 ITIL N10-006 70-461 70-487 70-483 70-410 70-412 C4090-971 220-801 70-462 70-488 2V0-621 1V0-601 70-685 EX200 <> 70-461 SK0-003 1Z0-133 070-483 70-246 070-462 HP0-J73 1Z0-047 1D0-541 SK0-003 1Z0-133 PMP VCP550D NS0-511 HP0-J73 1Z0-047 IT exams IT exam IT exam IT exams 200-120 400-101 300-070 ADM-201 PK0-003 1Y0-301 1Z0-060 220-802 98-365 70-410 DEV-401 70-341 2V0-620 70-417 300-115 PK0-003 220-802 CISM ICBB 200-120 C_TADM51_731 200-120 70-461 300-206 1Z0-055 70-486 400-051 SY0-401 70-487 1Z0-591 PRINCE2-FOUNDATION 70-483 070-410 070-412 C4090-971 PEGACSA71V1 70-496 70-411 102-400 352-001 C4040-252 250-315 1Z0-803 70-417 70-410 CD0-001 70-243 CISSP M70-301 200-120 HP0-Y47 70-480 642-999 100-101 300-101 350-018 70-417 220-801 70-462 70-488 200-120 1V0-601 70-685 EX200 70-417 70-413 NS0-157 70-480 1z0-400 TB0-123 70-486 N10-006 50-001 50-018 70-410 70-461 220-801 clo-001 vcp410 640-507 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-417 70-414 1Z0-061 70-417 HP0-S42 70-410 9L0-422 70-980 MB2-700 CCD-410 200-120 200-101 200-550 VMCE_V8 SG0-001 70-412