Các lớp kỹ thuật

Chương trình đào tạo cơ bản và nâng cao mảng cơ khí, xây dựng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu và DVD chuyên ngành nhằm tự học để phục vụ cho công việc

Tuyển dụng

Tuyển giảng viên đào tạo và cộng tác viên Part-time toàn quốc.

Download ứng dụng

Cài đặt để tự học các phần mềm kỹ thuật trên điện thoại miễn phí

Advance Cad YT

Kênh video chất lượng để tự học các phần mềm kỹ thuật miễn phí
 
Home / Máy tiện CNC

Máy tiện CNC

Cách sử dụng máy tiện CNC

Cách sử dụng máy tiện CNC Trong các loại máy CNC thì máy phay CNC và máy tiện CNC là được dùng phổ biến hơn cả. Khi hoc may tien CNC thì bạn cũng dễ dàng tìm cho mình một công việc mong muốn. Bạn hãy cứ tìm đúng công ...

Xem thêm

Các câu lệnh trong máy tiện cnc là gì ?

Các câu lệnh trong máy tiện cnc là gì ? Trong cuộc sống ngày nay, máy tiện cnc có rất nhiều vận dụng đáp ứng được nhu cầu vận dụng ngày càng cao hơn của các khách hàng. Nhưng một số người vẫn chưa biết rõ được ứng dụng cũng ...

Xem thêm

Máy tiện CNC

Hình 1.10  Máy tiện CNC JCL series 6050 Cấu tạo chung: –         Trục chính      Hình 1.11  Trục chính máy tiện CNC   –         Bảng điều khiển                   Hình 1.12  Bảng điều khiển máy tiện CNC   –         Mâm cặp, ụ sau, đầu revonve, mâm gá dao.   ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – MORISEIKI 1998

ID#: ANBD-045-01 Model: SL25B5 Năm: 1988 Giá bán : 475.00 Triệu Hệ điều khiển: Fanuc 10T Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: 250 mm Hành trình X: 160 mm Hành trình Z: 590 mm Tốc độ trục chính: 35~3500 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 10 pcs Thay dao tự động: Yes ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – MORISEIKI 1991

ID#: ANBE-051-01 Model: SL-25-B10 Năm: 1991 Giá bán : 750.00 Triệu Hệ điều khiển: MF-T4 Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: 250 mm Hành trình X: 160 mm Hành trình Z: 1090 mm Tốc độ trục chính: 35~3500 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 10 pcs Thay dao tự động: Yes Đường ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – AKEBONO 1989

ID#: ANBE-053-05 Model: ANC-2-26S Năm: 1989 Giá bán : 145.00 Triệu Hệ điều khiển: Fanuc OT Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: COLLET CHUCK mm Hành trình X: 570 mm Hành trình Z: 260 mm Tốc độ trục chính: 4500 rpm Công suất động cơ trục chính: 2.2 kW Trọng lượng máy: 1.5 ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – MORISEIKI 1987

ID#: ANBE-053-06 Model: SL-25B5 Năm: 1987 Giá bán : 450.00 Triệu Hệ điều khiển: Fanuc 10T Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: 250 mm Hành trình X: 160 mm Hành trình Z: 590 mm Tốc độ trục chính: 35~3500 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 10 pcs Thay dao tự động: Yes ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – WASINO 1994

ID#: ANBE-058-08 Model: LG-5P Năm: 1994 Giá bán : 190.00 Triệu Hệ điều khiển: Fanuc OT Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: COLLET CHUCK mm Hành trình X: 200 mm Hành trình Z: 170 mm Tốc độ trục chính: 12000 rpm Công suất động cơ trục chính: 2.2/3.7 kW Trọng lượng máy: 2 ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – OZAKI

ID#: ANBD-051-03 Model: OSL-0 Năm: 1992 Giá bán : 50.00 Triệu Nước sản xuất: JAPAN Số lượng trục gia công: 2 Đường kính mâm cặp: COLLET mm Hành trình X: 300 mm Hành trình Z: 200 mm Trọng lượng máy: 0.5 ton Kích thước (DxRxC): 1.6×1.5×2.0 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết Bị T.A.T Tel: ...

Xem thêm

Máy Tiện CNC – WASINO 1997

ID#: ANBE-045-02 Model: TH-10 Năm: 1997 Giá bán : 420.00 Triệu Hệ điều khiển: Fanuc OT Nước sản xuất: Japan Số lượng trục gia công: 4 Hành trình X: R210/L210 R30/L30 mm Hành trình Z: R3000/L3000 R150/L150 mm Hành trình B: R245(+90) / L245(+90) mm Số dao dự trữ lớn nhất: R8 / L8 pcs Thay dao tự động: Yes ...

Xem thêm
20151102-1 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-414 98-365 70-410 DEV-401 70-341 70-412 400-201 ITIL N10-006 70-461 70-487 70-483 70-410 70-412 C4090-971 220-801 70-462 70-488 2V0-621 1V0-601 70-685 EX200 <> 70-461 SK0-003 1Z0-133 070-483 70-246 070-462 HP0-J73 1Z0-047 1D0-541 SK0-003 1Z0-133 PMP VCP550D NS0-511 HP0-J73 1Z0-047 IT exams IT exam IT exam IT exams 200-120 400-101 300-070 ADM-201 PK0-003 1Y0-301 1Z0-060 220-802 98-365 70-410 DEV-401 70-341 2V0-620 70-417 300-115 PK0-003 220-802 CISM ICBB 200-120 C_TADM51_731 200-120 70-461 300-206 1Z0-055 70-486 400-051 SY0-401 70-487 1Z0-591 PRINCE2-FOUNDATION 70-483 070-410 070-412 C4090-971 PEGACSA71V1 70-496 70-411 102-400 352-001 C4040-252 250-315 1Z0-803 70-417 70-410 CD0-001 70-243 CISSP M70-301 200-120 HP0-Y47 70-480 642-999 100-101 300-101 350-018 70-417 220-801 70-462 70-488 200-120 1V0-601 70-685 EX200 70-417 70-413 NS0-157 70-480 1z0-400 TB0-123 70-486 N10-006 50-001 50-018 70-410 70-461 220-801 clo-001 vcp410 640-507 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-417 70-414 1Z0-061 70-417 HP0-S42 70-410 9L0-422 70-980 MB2-700 CCD-410 200-120 200-101 200-550 VMCE_V8 SG0-001 70-412