Học Mastercam 2tr - Học CNC 2tr - Cơ khí Solidworks-Học Catia 1.5 tr - Học ProE 1.5tr - Học NX 2.4 tr - Học thiết kế ngược - Học giày dép
Học vẽ Mẫu Jpaint/Artcam-Gia công PowerMill - Gia công Alphacam - Chi tiết máy Inventor- Nữ trang Matrix- Khuôn Cimatron

Các lớp kỹ thuật

Chương trình đào tạo cơ bản và nâng cao mảng cơ khí, xây dựng.

Tài liệu kỹ thuật

Tài liệu và DVD chuyên ngành nhằm tự học để phục vụ cho công việc

Tuyển dụng

Tuyển giảng viên đào tạo và cộng tác viên Part-time toàn quốc.

Download ứng dụng

Cài đặt để tự học các phần mềm kỹ thuật trên điện thoại miễn phí

Advance Cad YT

Kênh video chất lượng để tự học các phần mềm kỹ thuật miễn phí
 

Máy Mài Phẳng – NICCO

ANBC-054-10

ID#: ANBC-054-10 Model: NSG-550B Năm: 1971 Giá bán : 27.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Kích thước bàn: 380×110 mm Hành trình X: 560 mm Hành trình Y: 150 mm Hành trình Z: 200 mm Đường kính đá mài: 180 mm Tốc độ đá mài (max): 2940 rpm Công suất động cơ trục chính: 0.75 kW Trọng lượng máy: 0.5 ton ...

Xem thêm

Máy Mài Tròn – TSUGAMI 1961

ANBD-041-01_1

ID#: ANBD-041-01 Model: T-CGD 150 Năm: 1961 Giá bán : 25.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dài mài: 200 mm Đường kính đá mài: 100 mm Chiều cao tâm: 90 mm Tốc độ đá mài (max): 2400 rpm Trọng lượng máy: 0.5 ton Kích thước (DxRxC): 0.8×0.8×1.7 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết Bị ...

Xem thêm

External Grinder Machine – KONDO

ANBE-015-03_01

ID#: ANBE-015-03 Model: UGK-750H Năm: 1985 Giá bán: 170.00 Triệu Giá KM: 160.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dài mài: 750 mm Đường kính đá mài: 405 mm Chiều cao tâm: 290 mm Tốc độ đá mài (max): 1600 rpm Công suất động cơ trục chính: 3.7 kW Trọng lượng máy: 3.5 ton Kích thước (DxRxC): 3.7×1.8×1.5 m Công ty ...

Xem thêm

Máy Mài Lưỡi Khoan – OSG

ANBC-027-02

ID#: ANBC-027-02 Model: XDG-12 Năm: 2006 Giá bán: 19.90 Triệu Giá KM: 18.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Tốc độ đá mài (max): 3000 rpm Khả năng gia công tối đa: Φ3-Φ12 mm Trọng lượng máy: 0.1 ton Kích thước (DxRxC): 0.5×0.4×0.5 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết Bị T.A.T Tel: +84 8 37408600 ...

Xem thêm

Máy Mài Xoa – NISSIN 1966

ANBC-049-03

ID#: ANBC-049-03 Model: VNG500D Năm: 1966 Giá bán: 98.00 Triệu Giá KM: 80.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Kích thước bàn: Φ500 mm Tốc độ xoay của bàn: 7-28 rpm Hành trình X: 700 mm Hành trình Z: 300 mm Đường kính đá mài: 300 mm Tốc độ đá mài (max): 1430 rpm Công suất động cơ trục chính: 5.5 kW ...

Xem thêm

Máy Mài Tròn – MIZUGUCH

ANBC-050-04

ID#: ANBC-050-04 Model: MC-43 Giá bán: 90.00 Triệu Giá KM: 80.00 Triệu Nước sản xuất: Japan Chiều dài mài: 430 mm Đường kính đá mài: 330 mm Đường kính gia công lớn nhất: 250 mm Công suất động cơ trục chính: 3.7 kW Trọng lượng máy: 2 ton Kích thước (DxRxC): 2.3×1.9×1.7 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ ...

Xem thêm

Máy Mài – AMADA

ANBD-0326-02

ID#: ANBD-016-04 Model: TOGU II JR Giá bán: 110.00 Triệu Giá KM: 80.00 Triệu Hệ điều khiển: NC Nước sản xuất: Japan Đường kính đá mài: 155 mm Trọng lượng máy: 0.3 ton Kích thước (DxRxC): 0.8×0.4×1.6 m Công ty Cổ phần Máy Công Cụ & Thiết Bị T.A.T Tel: +84 8 37408600 – 37408101 Fax: +84 8 ...

Xem thêm

Trung Tâm Gia Công Đứng – DMG 2011

DGBD-001-02_1

ID#: DGBD-001-02 Model: DMC635V eco Năm: 2011 Giá bán : 1,440.00 Triệu Hệ điều khiển: SIEMENS-810D Số lượng trục: 3 Kích thước bàn: 790×560 mm Hành trình X: 635 mm Hành trình Y: 510 mm Hành trình Z: 460 mm Tải trọng lớn nhất: 600 kg Tốc độ trục chính: 20~10000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 20 pcs Loại ...

Xem thêm

Trung Tâm Gia Công Đứng – DMG 2008

DGBD-001-01_1

ID#: DGBD-001-01 Model: DMC635V eco Năm: 2008 Giá bán : 1,275.00 Triệu Hệ điều khiển: SIEMENS-810D Số lượng trục: 3 Kích thước bàn: 790×560 mm Hành trình X: 635 mm Hành trình Y: 510 mm Hành trình Z: 460 mm Tải trọng lớn nhất: 600 kg Tốc độ trục chính: 20~8000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 20 pcs Loại ...

Xem thêm

Máy Phay CNC – FUJI

ANBE-023-04_1

ID#: ANBE-023-04 Model: FB -F-2101S-MB Năm: 2005 Hệ điều khiển: FANUC 21OiS-MB Nước sản xuất: JAPAN Số lượng trục: 3 Kích thước bàn: 1000×2000 mm Hành trình X: 2200 mm Hành trình Y: 1200 mm Hành trình Z: 320 mm Tốc độ trục chính: 8000 rpm Số dao dự trữ lớn nhất: 6 pcs Động cơ trục chính (AC, ...

Xem thêm
20151102-1 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-414 98-365 70-410 DEV-401 70-341 70-412 400-201 ITIL N10-006 70-461 70-487 70-483 70-410 70-412 C4090-971 220-801 70-462 70-488 2V0-621 1V0-601 70-685 EX200 <> 70-461 SK0-003 1Z0-133 070-483 70-246 070-462 HP0-J73 1Z0-047 1D0-541 SK0-003 1Z0-133 PMP VCP550D NS0-511 HP0-J73 1Z0-047 IT exams IT exam IT exam IT exams 200-120 400-101 300-070 ADM-201 PK0-003 1Y0-301 1Z0-060 220-802 98-365 70-410 DEV-401 70-341 2V0-620 70-417 300-115 PK0-003 220-802 CISM ICBB 200-120 C_TADM51_731 200-120 70-461 300-206 1Z0-055 70-486 400-051 SY0-401 70-487 1Z0-591 PRINCE2-FOUNDATION 70-483 070-410 070-412 C4090-971 PEGACSA71V1 70-496 70-411 102-400 352-001 C4040-252 250-315 1Z0-803 70-417 70-410 CD0-001 70-243 CISSP M70-301 200-120 HP0-Y47 70-480 642-999 100-101 300-101 350-018 70-417 220-801 70-462 70-488 200-120 1V0-601 70-685 EX200 70-417 70-413 NS0-157 70-480 1z0-400 TB0-123 70-486 N10-006 50-001 50-018 70-410 70-461 220-801 clo-001 vcp410 640-507 1Y0-201 70-463 9L0-012 70-466 C2180-401 70-417 70-414 1Z0-061 70-417 HP0-S42 70-410 9L0-422 70-980 MB2-700 CCD-410 200-120 200-101 200-550 VMCE_V8 SG0-001 70-412